Lưu ý: âm Hán Việt “ý hướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 의향 nghĩa là ý định. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의향 nghĩa là ý định.
Nghĩa của 의향
Danh từ
Ý định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ意向 — intention, inclination
Câu hỏi thường gặp
의향 nghĩa là gì?
의향 (danh từ) nghĩa là ý định.
의향 đọc thế nào?
의향 đọc là uihyang (romaja), IPA [ˈɰi(ː)ʝa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 의향 là gì?
의향 viết bằng chữ Hán là 意向, âm Hán Việt "ý hướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ý hướng" trong tiếng Việt — 의향 nghĩa là ý định.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.