의회
Lưu ý: âm Hán Việt “nghị hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 의회 nghĩa là nghị viện, nghị trường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의회 nghĩa là nghị viện, nghị trường.
Nghĩa của 의회
Danh từ
- Nghị viện, nghị trường, quốc hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 議會 — parliament; congress
Câu hỏi thường gặp
의회 nghĩa là gì?
의회 (danh từ) nghĩa là nghị viện, nghị trường.
의회 đọc thế nào?
의회 đọc là uihoe (romaja), IPA [ɰiβwe̞].
Âm Hán Việt của 의회 là gì?
의회 viết bằng chữ Hán là 議會, âm Hán Việt "nghị hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghị hội" trong tiếng Việt — 의회 nghĩa là nghị viện, nghị trường.