의화단
Lưu ý: âm Hán Việt “nghĩa hòa đoàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 의화단 nghĩa là nghĩa hoà đoàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의화단 nghĩa là nghĩa hoà đoàn.
Nghĩa của 의화단
Danh từ riêng
lịch sử- Nghĩa Hoà Đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 義和團 — Boxer (a Chinese anti-imperial and xenophobic rebel of the early 1900s)
Câu hỏi thường gặp
의화단 nghĩa là gì?
의화단 (danh từ riêng) nghĩa là nghĩa hoà đoàn.
의화단 đọc thế nào?
의화단 đọc là Uihwadan (romaja), IPA [ɰiβwa̠da̠n].
Âm Hán Việt của 의화단 là gì?
의화단 viết bằng chữ Hán là 義和團, âm Hán Việt "nghĩa hòa đoàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghĩa hòa đoàn" trong tiếng Việt — 의화단 nghĩa là nghĩa hoà đoàn.