TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의화단

tên riêng
Uihwadan [ɰiβwa̠da̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 義和團 NGHĨA HÒA ĐOÀN 義 nghĩa·和 hòa·團 đoàn

Lưu ý: âm Hán Việt “nghĩa hòa đoàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 의화단 nghĩa là nghĩa hoà đoàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

의화단 nghĩa là nghĩa hoà đoàn.

Nghĩa của 의화단

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Nghĩa Hoà Đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 義和團 — Boxer (a Chinese anti-imperial and xenophobic rebel of the early 1900s)

Câu hỏi thường gặp

의화단 nghĩa là gì?

의화단 (danh từ riêng) nghĩa là nghĩa hoà đoàn.

의화단 đọc thế nào?

의화단 đọc là Uihwadan (romaja), IPA [ɰiβwa̠da̠n].

Âm Hán Việt của 의화단 là gì?

의화단 viết bằng chữ Hán là 義和團, âm Hán Việt "nghĩa hòa đoàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghĩa hòa đoàn" trong tiếng Việt — 의화단 nghĩa là nghĩa hoà đoàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.