이거
이거 nghĩa là cái này.
Nghĩa của 이거
Đại từ
- Cái này (khẩu ngữ của 이것). (biên soạn)
Câu ví dụ với 이거
- 나는 이거 안 좋아해. Tôi không thích cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10587641
- 이거 3개 주세요. Tôi muốn ba cái loại này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105860
- 이거 확인해봐. Xem cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ this thing, this matter
- Thán từ expression of surprise: oh, my word!
Câu hỏi thường gặp
이거 nghĩa là gì?
이거 (đại từ) nghĩa là cái này.
이거 đọc thế nào?
이거 đọc là igeo (romaja), IPA [iɡʌ̹].