TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이거

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
igeo [iɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt

이거 nghĩa là cái này.

Nghĩa của 이거

Đại từ

  1. Cái này (khẩu ngữ của 이것). (biên soạn)

Câu ví dụ với 이거

  • 나는 이거 안 좋아해. Tôi không thích cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10587641
  • 이거 3개 주세요. Tôi muốn ba cái loại này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105860
  • 이거 확인해봐. Xem cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368387

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ this thing, this matter
  • Thán từ expression of surprise: oh, my word!

Câu hỏi thường gặp

이거 nghĩa là gì?

이거 (đại từ) nghĩa là cái này.

이거 đọc thế nào?

이거 đọc là igeo (romaja), IPA [iɡʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.