TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이기다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
igida [iɡida̠] giọng máy của trình duyệt

이기다 nghĩa là thắng, chiến thắng, đánh bại, nhào.

Nghĩa của 이기다

Động từ

  1. Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
  2. Đánh bại.

Động từ

  1. Nhào.

Cách chia của 이기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn이겨요igyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở이깁니다igimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi이겨igyeo
Quá khứ — lịch sự이겼어요igyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng이겼습니다igyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-이기겠어요igigesseoyo
Nối "và, rồi" -고이기고igigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ이기는igineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký이긴다iginda
Quá khứ — trần thuật이겼다igyeotda
Câu hỏi trang trọng이깁니까igimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자이기자igija
Mệnh lệnh thân mật이겨라igyeora
Mệnh lệnh trang trọng이깁시오igipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서이겨서igyeoseo
"Vì…" -니까이기니까iginikka
"…nhưng" -지만이기지만igijiman
"Nếu…" -면이기면igimyeon
Mục đích "để…" -려고이기려고igiryeogo
Danh từ hoá -기이기기igigi
Định ngữ quá khứ이긴igin
Định ngữ tương lai이길igil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이기다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 이기다

  • 내가 이겼어! Tôi thắng rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363387
  • 우리가 이겼어. Chúng ta đã thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to win, beat, defeat, gain (war, battle, fight, game, contest, competition); to overcome, surmount, suppress (crisis, hardship, temptation, etc.)
  • Động từ to knead, to grind

Câu hỏi thường gặp

이기다 nghĩa là gì?

이기다 (động từ) nghĩa là thắng, chiến thắng, đánh bại, nhào.

이기다 đọc thế nào?

이기다 đọc là igida (romaja), IPA [iɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.