이기다
이기다 nghĩa là thắng, chiến thắng, đánh bại, nhào.
Nghĩa của 이기다
Động từ
- Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
- Đánh bại.
Động từ
- Nhào.
Cách chia của 이기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 이겨요igyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 이깁니다igimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 이겨igyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 이겼어요igyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 이겼습니다igyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 이기겠어요igigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 이기고igigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 이기는igineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 이긴다iginda |
| Quá khứ — trần thuật | 이겼다igyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 이깁니까igimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 이기자igija |
| Mệnh lệnh thân mật | 이겨라igyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 이깁시오igipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 이겨서igyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 이기니까iginikka |
| "…nhưng" -지만 | 이기지만igijiman |
| "Nếu…" -면 | 이기면igimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 이기려고igiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 이기기igigi |
| Định ngữ quá khứ | 이긴igin |
| Định ngữ tương lai | 이길igil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이기다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 이기다
- 내가 이겼어! Tôi thắng rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363387
- 우리가 이겼어. Chúng ta đã thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to win, beat, defeat, gain (war, battle, fight, game, contest, competition); to overcome, surmount, suppress (crisis, hardship, temptation, etc.)
- Động từ to knead, to grind
Câu hỏi thường gặp
이기다 nghĩa là gì?
이기다 (động từ) nghĩa là thắng, chiến thắng, đánh bại, nhào.
이기다 đọc thế nào?
이기다 đọc là igida (romaja), IPA [iɡida̠].