TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이등병

ideungbyeong [ˈi(ː)dɯŋbjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 二等兵

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이등병 nghĩa là binh nhì.

Nghĩa của 이등병

Danh từ

  1. Binh nhì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 二等兵 — private

Câu hỏi thường gặp

이등병 nghĩa là gì?

이등병 (danh từ) nghĩa là binh nhì.

이등병 đọc thế nào?

이등병 đọc là ideungbyeong (romaja), IPA [ˈi(ː)dɯŋbjʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.