TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이디시어

idisieo [idiɕʰiʌ̹] giọng máy của trình duyệt

이디시어 nghĩa là tiếng yiddish.

Nghĩa của 이디시어

Danh từ

  1. Tiếng Yiddish.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Yiddish (language)

Câu hỏi thường gặp

이디시어 nghĩa là gì?

이디시어 (danh từ) nghĩa là tiếng yiddish.

이디시어 đọc thế nào?

이디시어 đọc là idisieo (romaja), IPA [idiɕʰiʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.