Được thực hiện, thành hiện thực (rút gọn của 이루어지다). (biên soạn)
Câu hỏi thường gặp
이뤄지다 nghĩa là gì?
이뤄지다 (động từ) nghĩa là được thực hiện, thành hiện thực.
이뤄지다 đọc thế nào?
이뤄지다 đọc là irwojida (romaja).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.