이륙하다
이륙하다 nghĩa là cất cánh.
Nghĩa của 이륙하다
Động từ
- Cất cánh.
Cách chia của 이륙하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 이륙해요iryukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 이륙합니다iryukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 이륙해iryukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 이륙했어요iryukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 이륙했습니다iryukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 이륙하겠어요iryukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 이륙하고iryukhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 이륙하는iryukhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 이륙한다iryukhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 이륙했다iryukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 이륙합니까iryukhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 이륙하자iryukhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 이륙해라iryukhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 이륙합시오iryukhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 이륙해서iryukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 이륙하니까iryukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 이륙하지만iryukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 이륙하면iryukhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 이륙하려고iryukharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 이륙하기iryukhagi |
| Định ngữ quá khứ | 이륙한iryukhan |
| Định ngữ tương lai | 이륙할iryukhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take off
Câu hỏi thường gặp
이륙하다 nghĩa là gì?
이륙하다 (động từ) nghĩa là cất cánh.
이륙하다 đọc thế nào?
이륙하다 đọc là iryukhada (romaja), IPA [ˈi(ː)ɾjukʰa̠da̠].