TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이리

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
iri [iɾi] giọng máy của trình duyệt

이리 nghĩa là đây, bên này, sói, chó sói.

Nghĩa của 이리

Phó từ

  1. Đây, bên này.

Danh từ

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Sói, chó sói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ to this place, hither, here; in this way, like that/this, so
  • Danh từ wolf, wolves (specifically the grey wolf, Canis lupus)
  • Danh từ milt (the seminal fluid of fish)

Câu hỏi thường gặp

이리 nghĩa là gì?

이리 (phó từ, danh từ) nghĩa là đây, bên này, sói, chó sói.

이리 đọc thế nào?

이리 đọc là iri (romaja), IPA [iɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.