이마
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ima
[ima̠] giọng máy của trình duyệt
이마 nghĩa là trán.
Nghĩa của 이마
Danh từ
- Trán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forehead, brow
- Danh từ 理馬 — a steward of the royal stable between 1401 and the nineteenth century
Câu hỏi thường gặp
이마 nghĩa là gì?
이마 (danh từ) nghĩa là trán.
이마 đọc thế nào?
이마 đọc là ima (romaja), IPA [ima̠].