TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이리듐

iridyum [iɾidjum] giọng máy của trình duyệt

이리듐 nghĩa là iriđi.

Nghĩa của 이리듐

Danh từ

  1. Iriđi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iridium

Câu hỏi thường gặp

이리듐 nghĩa là gì?

이리듐 (danh từ) nghĩa là iriđi.

이리듐 đọc thế nào?

이리듐 đọc là iridyum (romaja), IPA [iɾidjum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.