TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이미지

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
imiji [imid͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

이미지 nghĩa là ảnh.

Nghĩa của 이미지

Danh từ

  1. Ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public image; image, image file; imagery; artist's impression

Câu hỏi thường gặp

이미지 nghĩa là gì?

이미지 (danh từ) nghĩa là ảnh.

이미지 đọc thế nào?

이미지 đọc là imiji (romaja), IPA [imid͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.