이미지
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
imiji
[imid͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
이미지 nghĩa là ảnh.
Nghĩa của 이미지
Danh từ
- Ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public image; image, image file; imagery; artist's impression
Câu hỏi thường gặp
이미지 nghĩa là gì?
이미지 (danh từ) nghĩa là ảnh.
이미지 đọc thế nào?
이미지 đọc là imiji (romaja), IPA [imid͡ʑi].