TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이사하다

isahada [isʰa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

이사하다 nghĩa là chuyển.

Nghĩa của 이사하다

Động từ

  1. Chuyển.

Cách chia của 이사하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn이사해요isahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở이사합니다isahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi이사해isahae
Quá khứ — lịch sự이사했어요isahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng이사했습니다isahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-이사하겠어요isahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고이사하고isahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ이사하는isahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký이사한다isahanda
Quá khứ — trần thuật이사했다isahaetda
Câu hỏi trang trọng이사합니까isahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자이사하자isahaja
Mệnh lệnh thân mật이사해라isahaera
Mệnh lệnh trang trọng이사합시오isahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서이사해서isahaeseo
"Vì…" -니까이사하니까isahanikka
"…nhưng" -지만이사하지만isahajiman
"Nếu…" -면이사하면isahamyeon
Mục đích "để…" -려고이사하려고isaharyeogo
Danh từ hoá -기이사하기isahagi
Định ngữ quá khứ이사한isahan
Định ngữ tương lai이사할isahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to move, to move house

Câu hỏi thường gặp

이사하다 nghĩa là gì?

이사하다 (động từ) nghĩa là chuyển.

이사하다 đọc thế nào?

이사하다 đọc là isahada (romaja), IPA [isʰa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.