이사하다
이사하다 nghĩa là chuyển.
Nghĩa của 이사하다
Động từ
- Chuyển.
Cách chia của 이사하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 이사해요isahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 이사합니다isahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 이사해isahae |
| Quá khứ — lịch sự | 이사했어요isahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 이사했습니다isahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 이사하겠어요isahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 이사하고isahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 이사하는isahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 이사한다isahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 이사했다isahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 이사합니까isahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 이사하자isahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 이사해라isahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 이사합시오isahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 이사해서isahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 이사하니까isahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 이사하지만isahajiman |
| "Nếu…" -면 | 이사하면isahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 이사하려고isaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 이사하기isahagi |
| Định ngữ quá khứ | 이사한isahan |
| Định ngữ tương lai | 이사할isahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move, to move house
Câu hỏi thường gặp
이사하다 nghĩa là gì?
이사하다 (động từ) nghĩa là chuyển.
이사하다 đọc thế nào?
이사하다 đọc là isahada (romaja), IPA [isʰa̠ɦa̠da̠].