TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이사

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
isa [isʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 移徙 DI TỶ 移 di·徙 tỷ

Lưu ý: âm Hán Việt “di tỷ” — nghĩa tiếng Việt khác: 이사 nghĩa là chuyển nhà, giám đốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

이사 nghĩa là chuyển nhà, giám đốc.

Nghĩa của 이사

Danh từ

移徙 · DI TỶ
  1. Chuyển nhà (이사하다: chuyển nhà). (biên soạn)

Danh từ

理事 · LÝ SỰ
  1. Giám đốc, thành viên hội đồng quản trị. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이사

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 移徙 — moving (from one residence to another)
  • Danh từ 理事 — director of a company; trustee of a corporation

Câu hỏi thường gặp

이사 nghĩa là gì?

이사 (danh từ) nghĩa là chuyển nhà, giám đốc.

이사 đọc thế nào?

이사 đọc là isa (romaja), IPA [isʰa̠].

Âm Hán Việt của 이사 là gì?

이사 viết bằng chữ Hán là 移徙, âm Hán Việt "di tỷ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "di tỷ" trong tiếng Việt — 이사 nghĩa là chuyển nhà, giám đốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.