이사회
Lưu ý: âm Hán Việt “lý sự hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 이사회 nghĩa là hội đồng quản trị, hội đồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
이사회 nghĩa là hội đồng quản trị, hội đồng.
Nghĩa của 이사회
Danh từ
- Hội đồng quản trị.
- Hội đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 理事會 — board of directors; council
Câu hỏi thường gặp
이사회 nghĩa là gì?
이사회 (danh từ) nghĩa là hội đồng quản trị, hội đồng.
이사회 đọc thế nào?
이사회 đọc là isahoe (romaja), IPA [ˈi(ː)sʰa̠βwe̞].
Âm Hán Việt của 이사회 là gì?
이사회 viết bằng chữ Hán là 理事會, âm Hán Việt "lý sự hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lý sự hội" trong tiếng Việt — 이사회 nghĩa là hội đồng quản trị, hội đồng.