TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이사회

isahoe [ˈi(ː)sʰa̠βwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 理事會 LÝ SỰ HỘI 理 lý·事 sự·會 hội

Lưu ý: âm Hán Việt “lý sự hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 이사회 nghĩa là hội đồng quản trị, hội đồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

이사회 nghĩa là hội đồng quản trị, hội đồng.

Nghĩa của 이사회

Danh từ

  1. Hội đồng quản trị.
  2. Hội đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 理事會 — board of directors; council

Câu hỏi thường gặp

이사회 nghĩa là gì?

이사회 (danh từ) nghĩa là hội đồng quản trị, hội đồng.

이사회 đọc thế nào?

이사회 đọc là isahoe (romaja), IPA [ˈi(ː)sʰa̠βwe̞].

Âm Hán Việt của 이사회 là gì?

이사회 viết bằng chữ Hán là 理事會, âm Hán Việt "lý sự hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lý sự hội" trong tiếng Việt — 이사회 nghĩa là hội đồng quản trị, hội đồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.