이상
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
이상 nghĩa là lý tưởng.
Nghĩa của 이상
Danh từ
- Lý tưởng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이상
Câu ví dụ với 이상
- 오늘은 더 이상 물어보지 않겠어요. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5378
- 나는 더 이상 영감을 받지 못한다. Tôi không còn cảm hứng nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106158
- 톰은 더 이상 담배를 피우지 않아요. Tom không hút thuốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13158695
- 톰은 더 이상 담배를 피우지 않습니다. Tom không hút thuốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13158696
- 피곤해서 더 이상 걸을 수 없어. Tôi mệt đến nỗi tôi không thể đi bộ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250293
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 以上 — an amount more than; an amount greater than or equal to; the aforementioned
- Danh từ 異常 — abnormality, disorder, unusualness, strangeness
- Danh từ 理想 — ideal
Câu hỏi thường gặp
이상 nghĩa là gì?
이상 (danh từ) nghĩa là lý tưởng.
이상 đọc thế nào?
이상 đọc là isang (romaja), IPA [ˈi(ː)sʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 이상 là gì?
이상 viết bằng chữ Hán là 理想, âm Hán Việt "lý tưởng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lý tưởng" trong tiếng Việt.