이삭
isak
[isʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
이삭 nghĩa là bông.
Nghĩa của 이삭
Danh từ
- Bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ear (of grain)
- Danh từ riêng Isaac
Câu hỏi thường gặp
이삭 nghĩa là gì?
이삭 (danh từ) nghĩa là bông.
이삭 đọc thế nào?
이삭 đọc là isak (romaja), IPA [isʰa̠k̚].