TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이산화탄소

isanhwatanso [ˈi(ː)sʰa̠nβwa̠tʰa̠nsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 二酸化炭素

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이산화탄소 nghĩa là cacbon đioxit.

Nghĩa của 이산화탄소

Danh từ

  1. Cacbon đioxit.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 二酸化炭素 — carbon dioxide (CO₂)

Câu hỏi thường gặp

이산화탄소 nghĩa là gì?

이산화탄소 (danh từ) nghĩa là cacbon đioxit.

이산화탄소 đọc thế nào?

이산화탄소 đọc là isanhwatanso (romaja), IPA [ˈi(ː)sʰa̠nβwa̠tʰa̠nsʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.