TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이상하다

isanghada [ˈi(ː)sʰa̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

이상하다 nghĩa là lạ lùng, lạ.

Nghĩa của 이상하다

Tính từ

  1. Lạ lùng, lạ.

Cách chia của 이상하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn이상해요isanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở이상합니다isanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi이상해isanghae
Quá khứ — lịch sự이상했어요isanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng이상했습니다isanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-이상하겠어요isanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고이상하고isanghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký이상하다isanghada
Quá khứ — trần thuật이상했다isanghaetda
Câu hỏi trang trọng이상합니까isanghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서이상해서isanghaeseo
"Vì…" -니까이상하니까isanghanikka
"…nhưng" -지만이상하지만isanghajiman
"Nếu…" -면이상하면isanghamyeon
Danh từ hoá -기이상하기isanghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be strange, to be unusual

Câu hỏi thường gặp

이상하다 nghĩa là gì?

이상하다 (tính từ) nghĩa là lạ lùng, lạ.

이상하다 đọc thế nào?

이상하다 đọc là isanghada (romaja), IPA [ˈi(ː)sʰa̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.