Chữ Hán · âm Hán Việt異世界DỊ THẾ GIỚI異 dị·世 thế·界 giới
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dị thế giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
이세계 nghĩa là dị thế giới, dị giới.
Nghĩa của 이세계
Danh từ
Dị thế giới, dị giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ異世界 — isekai
Câu hỏi thường gặp
이세계 nghĩa là gì?
이세계 (danh từ) nghĩa là dị thế giới, dị giới.
이세계 đọc thế nào?
이세계 đọc là isegye (romaja), IPA [ˈi(ː)sʰe̞ɡje̞].
Âm Hán Việt của 이세계 là gì?
이세계 viết bằng chữ Hán là 異世界, âm Hán Việt "dị thế giới". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dị thế giới" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.