TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이상향

isanghyang [ˈi(ː)sʰa̠ŋʝa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 理想鄕

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이상향 nghĩa là địa đàng.

Nghĩa của 이상향

Danh từ

  1. Địa đàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이상향

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 理想鄕 — utopia

Câu hỏi thường gặp

이상향 nghĩa là gì?

이상향 (danh từ) nghĩa là địa đàng.

이상향 đọc thế nào?

이상향 đọc là isanghyang (romaja), IPA [ˈi(ː)sʰa̠ŋʝa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.