TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이스라엘

tên riêng
Iseura'el [isʰɯɾa̠e̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

이스라엘 nghĩa là ít-ra-en, y-sơ-ra-ên.

Nghĩa của 이스라엘

Danh từ riêng

  1. Ít-ra-en, y-sơ-ra-ên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Israel (a country in Western Asia in the Middle East, at the eastern shore of the Mediterranean)

Câu hỏi thường gặp

이스라엘 nghĩa là gì?

이스라엘 (danh từ riêng) nghĩa là ít-ra-en, y-sơ-ra-ên.

이스라엘 đọc thế nào?

이스라엘 đọc là Iseura'el (romaja), IPA [isʰɯɾa̠e̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.