TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이스케이프

iseukeipeu [isʰɯkʰe̞ipʰɯ] giọng máy của trình duyệt

이스케이프 nghĩa là phím thoát.

Nghĩa của 이스케이프

Danh từ

  1. Phím thoát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escape key

Câu hỏi thường gặp

이스케이프 nghĩa là gì?

이스케이프 (danh từ) nghĩa là phím thoát.

이스케이프 đọc thế nào?

이스케이프 đọc là iseukeipeu (romaja), IPA [isʰɯkʰe̞ipʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.