TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이슬란드

tên riêng
Iseullandeu [isʰɯɭɭa̠ndɯ] giọng máy của trình duyệt

이슬란드 nghĩa là ai-xơ-len, băng đảo.

Nghĩa của 이슬란드

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ai-xơ-len, Băng Đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Iceland (an island and country in the North Atlantic Ocean in Europe)

Câu hỏi thường gặp

이슬란드 nghĩa là gì?

이슬란드 (danh từ riêng) nghĩa là ai-xơ-len, băng đảo.

이슬란드 đọc thế nào?

이슬란드 đọc là Iseullandeu (romaja), IPA [isʰɯɭɭa̠ndɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.