Lưu ý: âm Hán Việt “lợi tức” — nghĩa tiếng Việt khác: 이식 nghĩa là lãi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
이식 nghĩa là lãi.
Nghĩa của 이식
Danh từ
Lãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ移植 — replanting; transplantation of organs
Danh từ利息 — interest
Câu hỏi thường gặp
이식 nghĩa là gì?
이식 (danh từ) nghĩa là lãi.
이식 đọc thế nào?
이식 đọc là isik (romaja), IPA [ˈi(ː)ɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 이식 là gì?
이식 viết bằng chữ Hán là 利息, âm Hán Việt "lợi tức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lợi tức" trong tiếng Việt — 이식 nghĩa là lãi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.