TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이어폰

ieopon [iʌ̹pʰo̞n] giọng máy của trình duyệt

이어폰 nghĩa là ống nghe, tai nghe.

Nghĩa của 이어폰

Danh từ

  1. Ống nghe, tai nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earphone

Câu hỏi thường gặp

이어폰 nghĩa là gì?

이어폰 (danh từ) nghĩa là ống nghe, tai nghe.

이어폰 đọc thế nào?

이어폰 đọc là ieopon (romaja), IPA [iʌ̹pʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.