TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이외

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ioe [ˈi(ː)we̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 以外 DĨ NGOẠI 以 dĩ·外 ngoại

Lưu ý: âm Hán Việt “dĩ ngoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 이외 nghĩa là ngoài ra, ngoài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

이외 nghĩa là ngoài ra, ngoài.

Nghĩa của 이외

Danh từ

  1. Ngoài ra, ngoài (… 이외에: ngoài …). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 以外 — apart from this

Câu hỏi thường gặp

이외 nghĩa là gì?

이외 (danh từ) nghĩa là ngoài ra, ngoài.

이외 đọc thế nào?

이외 đọc là ioe (romaja), IPA [ˈi(ː)we̞].

Âm Hán Việt của 이외 là gì?

이외 viết bằng chữ Hán là 以外, âm Hán Việt "dĩ ngoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dĩ ngoại" trong tiếng Việt — 이외 nghĩa là ngoài ra, ngoài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.