이외
Lưu ý: âm Hán Việt “dĩ ngoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 이외 nghĩa là ngoài ra, ngoài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
이외 nghĩa là ngoài ra, ngoài.
Nghĩa của 이외
Danh từ
- Ngoài ra, ngoài (… 이외에: ngoài …). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 以外 — apart from this
Câu hỏi thường gặp
이외 nghĩa là gì?
이외 (danh từ) nghĩa là ngoài ra, ngoài.
이외 đọc thế nào?
이외 đọc là ioe (romaja), IPA [ˈi(ː)we̞].
Âm Hán Việt của 이외 là gì?
이외 viết bằng chữ Hán là 以外, âm Hán Việt "dĩ ngoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dĩ ngoại" trong tiếng Việt — 이외 nghĩa là ngoài ra, ngoài.