이용
Lưu ý: âm Hán Việt “lợi dụng” — nghĩa tiếng Việt khác: 이용 nghĩa là sự dùng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
이용 nghĩa là sự dùng.
Nghĩa của 이용
Danh từ
- Sự dùng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이용
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 利用 — use; utilization; taking advantage of
- Danh từ 理容 — haircutting (men's and women's)
Câu hỏi thường gặp
이용 nghĩa là gì?
이용 (danh từ) nghĩa là sự dùng.
이용 đọc thế nào?
이용 đọc là iyong (romaja), IPA [ˈi(ː)joŋ].
Âm Hán Việt của 이용 là gì?
이용 viết bằng chữ Hán là 利用, âm Hán Việt "lợi dụng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lợi dụng" trong tiếng Việt — 이용 nghĩa là sự dùng.