TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이용

iyong [ˈi(ː)joŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 利用 LỢI DỤNG 利 lợi·用 dụng

Lưu ý: âm Hán Việt “lợi dụng” — nghĩa tiếng Việt khác: 이용 nghĩa là sự dùng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

이용 nghĩa là sự dùng.

Nghĩa của 이용

Danh từ

  1. Sự dùng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이용

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 利用 — use; utilization; taking advantage of
  • Danh từ 理容 — haircutting (men's and women's)

Câu hỏi thường gặp

이용 nghĩa là gì?

이용 (danh từ) nghĩa là sự dùng.

이용 đọc thế nào?

이용 đọc là iyong (romaja), IPA [ˈi(ː)joŋ].

Âm Hán Việt của 이용 là gì?

이용 viết bằng chữ Hán là 利用, âm Hán Việt "lợi dụng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lợi dụng" trong tiếng Việt — 이용 nghĩa là sự dùng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.