TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이용자

iyongja [ˈi(ː)joŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 利用者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이용자 nghĩa là thành viên.

Nghĩa của 이용자

Danh từ

  1. Thành viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 利用者 — user

Câu hỏi thường gặp

이용자 nghĩa là gì?

이용자 (danh từ) nghĩa là thành viên.

이용자 đọc thế nào?

이용자 đọc là iyongja (romaja), IPA [ˈi(ː)joŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.