TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이인칭

iinching [ˈi(ː)iɲt͡ɕʰiŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 二人稱

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이인칭 nghĩa là ngôi thứ hai.

Nghĩa của 이인칭

Danh từ

  1. Ngôi thứ hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 二人稱 — second person

Câu hỏi thường gặp

이인칭 nghĩa là gì?

이인칭 (danh từ) nghĩa là ngôi thứ hai.

이인칭 đọc thế nào?

이인칭 đọc là iinching (romaja), IPA [ˈi(ː)iɲt͡ɕʰiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.