TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이층

icheung [it͡ɕʰɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 二層

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이층 nghĩa là tầng một, tầng hai.

Nghĩa của 이층

Danh từ

  1. Tầng một, tầng hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 二層 — first floor; upstairs
  • Danh từ 離層 — abscission layer

Câu hỏi thường gặp

이층 nghĩa là gì?

이층 (danh từ) nghĩa là tầng một, tầng hai.

이층 đọc thế nào?

이층 đọc là icheung (romaja), IPA [it͡ɕʰɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.