TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이틀

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
iteul [itʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt

이틀 nghĩa là hai ngày.

Nghĩa của 이틀

Danh từ

  1. Hai ngày; ngày mùng hai. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ two days; the second day of the month

Câu hỏi thường gặp

이틀 nghĩa là gì?

이틀 (danh từ) nghĩa là hai ngày.

이틀 đọc thế nào?

이틀 đọc là iteul (romaja), IPA [itʰɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.