이하
Lưu ý: âm Hán Việt “dĩ hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 이하 nghĩa là trở xuống, dưới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
이하 nghĩa là trở xuống, dưới.
Nghĩa của 이하
Danh từ
- Trở xuống, dưới (… 이하: từ … trở xuống); dưới đây. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이하
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 以下 — the following; hereinafter; at or below; at most
Câu hỏi thường gặp
이하 nghĩa là gì?
이하 (danh từ) nghĩa là trở xuống, dưới.
이하 đọc thế nào?
이하 đọc là iha (romaja), IPA [ˈi(ː)ɦa̠].
Âm Hán Việt của 이하 là gì?
이하 viết bằng chữ Hán là 以下, âm Hán Việt "dĩ hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dĩ hạ" trong tiếng Việt — 이하 nghĩa là trở xuống, dưới.