TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이하

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
iha [ˈi(ː)ɦa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 以下 DĨ HẠ 以 dĩ·下 hạ

Lưu ý: âm Hán Việt “dĩ hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 이하 nghĩa là trở xuống, dưới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

이하 nghĩa là trở xuống, dưới.

Nghĩa của 이하

Danh từ

  1. Trở xuống, dưới (… 이하: từ … trở xuống); dưới đây. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이하

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 以下 — the following; hereinafter; at or below; at most

Câu hỏi thường gặp

이하 nghĩa là gì?

이하 (danh từ) nghĩa là trở xuống, dưới.

이하 đọc thế nào?

이하 đọc là iha (romaja), IPA [ˈi(ː)ɦa̠].

Âm Hán Việt của 이하 là gì?

이하 viết bằng chữ Hán là 以下, âm Hán Việt "dĩ hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dĩ hạ" trong tiếng Việt — 이하 nghĩa là trở xuống, dưới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.