인
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 인 nghĩa là người, phốtpho. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인 nghĩa là người, phốtpho.
Nghĩa của 인
Danh từ
人 · NHÂN- Người.
Danh từ
燐- Phốtpho.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인
- 인간 — Người, Con Người, loài người.
- 인류 — Nhân loại, loài người.
- 인사 — Lời chào.
- 인구 — Dân cư.
- 인상 — Ấn tượng.
- 인격 — Tính cách.
- 인체 — Cơ thể.
- 인원 — Nhân viên.
- 인형 — Búp bê.
- 인종 — Chủng tộc.
- 인쇄 — In ấn.
- 인삼 — Nhân sâm.
- 인도 — Lòng nhân đạo.
- 인감 — Con dấu, ấn, triện.
- 인광 — Lân quang.
- 인권 — Nhân quyền.
- 인력 — Lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
- 인민 — Nhân dân, dân tộc.
- 인수 — Thừa số.
- 인어 — Nhân ngư.
- 인자 — Con Người.
- 인장 — Con dấu, ấn, triện, ấn chương.
- 인중 — Nhân trung.
- 인지 — Nhận thức.
- 인질 — Con tin.
- 인천 — Nhân Xuyên.
- 인칭 — Ngôi.
- 인공어 — Ngôn ngữ được xây dựng.
- 인구학 — Nhân khẩu học.
- 인도양 — Ấn Độ Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人 — person; people; human, human being; Used in certain proverbs, set phrases, or expressions; a person (encompassing both 법인(法人) (beobin, “legal persons”) and 자연인(自然人) (jayeonin, “natural persons”))
- Lượng từ 人 — Counter for number of people (with Sino-Korean numerals)
- Hậu tố 人 — -ese, -ian; person from... (indicates person of certain nationality or ethnicity); -ist, -ian (indicates person of certain occupation)
- Danh từ 燐 — phosphorus (P)
- Danh từ 仁 — ren: benevolence (the fundamental virtue of Confucianism); nucleolus
- Danh từ 印 — seal, stamp; synonym of 인상(印相) (insang, “mudra”)
- Danh từ riêng 印 — a surname
- Danh từ addiction (usually a harmful one); habit
- Danh từ 因 — cause, reason, factor
- Danh từ giant roundworm (Ascaris lumbricoides)
- Động từ realis adnominal of 일다 (ilda, “to occur”); realis adnominal of 이다 (ida, “to carry on the head; to tile”)
- Tính từ realis adnominal of -이다 (-ida, “to be (copula)”)
Câu hỏi thường gặp
인 nghĩa là gì?
인 (danh từ) nghĩa là người, phốtpho.
인 đọc thế nào?
인 đọc là in (romaja), IPA [in].
Âm Hán Việt của 인 là gì?
인 viết bằng chữ Hán là 人, âm Hán Việt "nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân" trong tiếng Việt — 인 nghĩa là người, phốtpho.