TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
in [in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人 NHÂN

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 인 nghĩa là người, phốtpho. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인 nghĩa là người, phốtpho.

Nghĩa của 인

Danh từ

人 · NHÂN
  1. Người.

Danh từ

燐
  1. Phốtpho.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人 — person; people; human, human being; Used in certain proverbs, set phrases, or expressions; a person (encompassing both 법인(法人) (beobin, “legal persons”) and 자연인(自然人) (jayeonin, “natural persons”))
  • Lượng từ 人 — Counter for number of people (with Sino-Korean numerals)
  • Hậu tố 人 — -ese, -ian; person from... (indicates person of certain nationality or ethnicity); -ist, -ian (indicates person of certain occupation)
  • Danh từ 燐 — phosphorus (P)
  • Danh từ 仁 — ren: benevolence (the fundamental virtue of Confucianism); nucleolus
  • Danh từ 印 — seal, stamp; synonym of 인상(印相) (insang, “mudra”)
  • Danh từ riêng 印 — a surname
  • Danh từ addiction (usually a harmful one); habit
  • Danh từ 因 — cause, reason, factor
  • Danh từ giant roundworm (Ascaris lumbricoides)
  • Động từ realis adnominal of 일다 (ilda, “to occur”); realis adnominal of 이다 (ida, “to carry on the head; to tile”)
  • Tính từ realis adnominal of -이다 (-ida, “to be (copula)”)

Câu hỏi thường gặp

인 nghĩa là gì?

인 (danh từ) nghĩa là người, phốtpho.

인 đọc thế nào?

인 đọc là in (romaja), IPA [in].

Âm Hán Việt của 인 là gì?

인 viết bằng chữ Hán là 人, âm Hán Việt "nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân" trong tiếng Việt — 인 nghĩa là người, phốtpho.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.