이혼하다
이혼하다 nghĩa là ly hôn.
Nghĩa của 이혼하다
Động từ
- Ly hôn. (biên soạn)
Cách chia của 이혼하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 이혼해요ihonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 이혼합니다ihonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 이혼해ihonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 이혼했어요ihonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 이혼했습니다ihonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 이혼하겠어요ihonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 이혼하고ihonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 이혼하는ihonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 이혼한다ihonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 이혼했다ihonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 이혼합니까ihonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 이혼하자ihonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 이혼해라ihonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 이혼합시오ihonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 이혼해서ihonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 이혼하니까ihonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 이혼하지만ihonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 이혼하면ihonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 이혼하려고ihonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 이혼하기ihonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 이혼한ihonhan |
| Định ngữ tương lai | 이혼할ihonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get a divorce
Câu hỏi thường gặp
이혼하다 nghĩa là gì?
이혼하다 (động từ) nghĩa là ly hôn.
이혼하다 đọc thế nào?
이혼하다 đọc là ihonhada (romaja), IPA [ˈi(ː)βo̞nɦa̠da̠].