TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이혼하다

ihonhada [ˈi(ː)βo̞nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

이혼하다 nghĩa là ly hôn.

Nghĩa của 이혼하다

Động từ

  1. Ly hôn. (biên soạn)

Cách chia của 이혼하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn이혼해요ihonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở이혼합니다ihonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi이혼해ihonhae
Quá khứ — lịch sự이혼했어요ihonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng이혼했습니다ihonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-이혼하겠어요ihonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고이혼하고ihonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ이혼하는ihonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký이혼한다ihonhanda
Quá khứ — trần thuật이혼했다ihonhaetda
Câu hỏi trang trọng이혼합니까ihonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자이혼하자ihonhaja
Mệnh lệnh thân mật이혼해라ihonhaera
Mệnh lệnh trang trọng이혼합시오ihonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서이혼해서ihonhaeseo
"Vì…" -니까이혼하니까ihonhanikka
"…nhưng" -지만이혼하지만ihonhajiman
"Nếu…" -면이혼하면ihonhamyeon
Mục đích "để…" -려고이혼하려고ihonharyeogo
Danh từ hoá -기이혼하기ihonhagi
Định ngữ quá khứ이혼한ihonhan
Định ngữ tương lai이혼할ihonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get a divorce

Câu hỏi thường gặp

이혼하다 nghĩa là gì?

이혼하다 (động từ) nghĩa là ly hôn.

이혼하다 đọc thế nào?

이혼하다 đọc là ihonhada (romaja), IPA [ˈi(ː)βo̞nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.