TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이후

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ihu [ˈi(ː)βu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 以後 DĨ HẬU 以 dĩ·後 hậu

Lưu ý: âm Hán Việt “dĩ hậu” — nghĩa tiếng Việt khác: 이후 nghĩa là sau đó, từ đó về sau. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

이후 nghĩa là sau đó, từ đó về sau.

Nghĩa của 이후

Danh từ

  1. Sau đó, từ đó về sau, sau khi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 以後 — the time following a given point in time; thenceforth

Câu hỏi thường gặp

이후 nghĩa là gì?

이후 (danh từ) nghĩa là sau đó, từ đó về sau.

이후 đọc thế nào?

이후 đọc là ihu (romaja), IPA [ˈi(ː)βu].

Âm Hán Việt của 이후 là gì?

이후 viết bằng chữ Hán là 以後, âm Hán Việt "dĩ hậu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dĩ hậu" trong tiếng Việt — 이후 nghĩa là sau đó, từ đó về sau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.