이후
Lưu ý: âm Hán Việt “dĩ hậu” — nghĩa tiếng Việt khác: 이후 nghĩa là sau đó, từ đó về sau. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
이후 nghĩa là sau đó, từ đó về sau.
Nghĩa của 이후
Danh từ
- Sau đó, từ đó về sau, sau khi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 以後 — the time following a given point in time; thenceforth
Câu hỏi thường gặp
이후 nghĩa là gì?
이후 (danh từ) nghĩa là sau đó, từ đó về sau.
이후 đọc thế nào?
이후 đọc là ihu (romaja), IPA [ˈi(ː)βu].
Âm Hán Việt của 이후 là gì?
이후 viết bằng chữ Hán là 以後, âm Hán Việt "dĩ hậu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dĩ hậu" trong tiếng Việt — 이후 nghĩa là sau đó, từ đó về sau.