익다
익다 nghĩa là chín, quen, thạo.
Nghĩa của 익다
Động từ
- Chín (quả, thức ăn). (biên soạn)
Tính từ
- Quen, thạo. (biên soạn)
Cách chia của 익다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 익어요igeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 익습니다ikseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 익어igeo |
| Quá khứ — lịch sự | 익었어요igeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 익었습니다igeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 익겠어요ikgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 익고ikgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 익는ingneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 익는다ingneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 익었다igeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 익습니까ikseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 익자ikja |
| Mệnh lệnh thân mật | 익어라igeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 익읍시오igeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 익어서igeoseo |
| "Vì…" -니까 | 익으니까igeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 익지만ikjiman |
| "Nếu…" -면 | 익으면igeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 익으려고igeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 익기ikgi |
| Định ngữ quá khứ | 익은igeun |
| Định ngữ tương lai | 익을igeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ripen; to be cooked; to get burnt (by the sun)
- Tính từ to be skilled, to be experienced; to be familiar
Câu hỏi thường gặp
익다 nghĩa là gì?
익다 (động từ, tính từ) nghĩa là chín, quen, thạo.
익다 đọc thế nào?
익다 đọc là ikda (romaja), IPA [ik̚t͈a̠].