TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

익숙하다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
iksukhada [iks͈ukʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

익숙하다 nghĩa là quen, quen thuộc.

Nghĩa của 익숙하다

Tính từ

  1. Quen, quen thuộc, thạo. (biên soạn)

Cách chia của 익숙하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn익숙해요iksukhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở익숙합니다iksukhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi익숙해iksukhae
Quá khứ — lịch sự익숙했어요iksukhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng익숙했습니다iksukhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-익숙하겠어요iksukhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고익숙하고iksukhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký익숙하다iksukhada
Quá khứ — trần thuật익숙했다iksukhaetda
Câu hỏi trang trọng익숙합니까iksukhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서익숙해서iksukhaeseo
"Vì…" -니까익숙하니까iksukhanikka
"…nhưng" -지만익숙하지만iksukhajiman
"Nếu…" -면익숙하면iksukhamyeon
Danh từ hoá -기익숙하기iksukhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ skilled; familiar

Câu hỏi thường gặp

익숙하다 nghĩa là gì?

익숙하다 (tính từ) nghĩa là quen, quen thuộc.

익숙하다 đọc thế nào?

익숙하다 đọc là iksukhada (romaja), IPA [iks͈ukʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.