TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

익숙해지다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
iksukhaejida [iks͈ukʰɛd͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

익숙해지다 nghĩa là quen dần, trở nên quen.

Nghĩa của 익숙해지다

Động từ

  1. Quen dần, trở nên quen. (biên soạn)

Cách chia của 익숙해지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn익숙해져요iksukhaejeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở익숙해집니다iksukhaejimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi익숙해져iksukhaejeo
Quá khứ — lịch sự익숙해졌어요iksukhaejeosseoyo
Quá khứ — trang trọng익숙해졌습니다iksukhaejeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-익숙해지겠어요iksukhaejigesseoyo
Nối "và, rồi" -고익숙해지고iksukhaejigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ익숙해지는iksukhaejineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký익숙해진다iksukhaejinda
Quá khứ — trần thuật익숙해졌다iksukhaejeotda
Câu hỏi trang trọng익숙해집니까iksukhaejimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자익숙해지자iksukhaejija
Mệnh lệnh thân mật익숙해져라iksukhaejeora
Mệnh lệnh trang trọng익숙해집시오iksukhaejipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서익숙해져서iksukhaejeoseo
"Vì…" -니까익숙해지니까iksukhaejinikka
"…nhưng" -지만익숙해지지만iksukhaejijiman
"Nếu…" -면익숙해지면iksukhaejimyeon
Mục đích "để…" -려고익숙해지려고iksukhaejiryeogo
Danh từ hoá -기익숙해지기iksukhaejigi
Định ngữ quá khứ익숙해진iksukhaejin
Định ngữ tương lai익숙해질iksukhaejil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accustom, acclimatize (oneself); to get used to; to become accustomed (to), experienced, skilled, familiar, familiarized

Câu hỏi thường gặp

익숙해지다 nghĩa là gì?

익숙해지다 (động từ) nghĩa là quen dần, trở nên quen.

익숙해지다 đọc thế nào?

익숙해지다 đọc là iksukhaejida (romaja), IPA [iks͈ukʰɛd͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.