익숙해지다
익숙해지다 nghĩa là quen dần, trở nên quen.
Nghĩa của 익숙해지다
Động từ
- Quen dần, trở nên quen. (biên soạn)
Cách chia của 익숙해지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 익숙해져요iksukhaejeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 익숙해집니다iksukhaejimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 익숙해져iksukhaejeo |
| Quá khứ — lịch sự | 익숙해졌어요iksukhaejeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 익숙해졌습니다iksukhaejeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 익숙해지겠어요iksukhaejigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 익숙해지고iksukhaejigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 익숙해지는iksukhaejineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 익숙해진다iksukhaejinda |
| Quá khứ — trần thuật | 익숙해졌다iksukhaejeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 익숙해집니까iksukhaejimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 익숙해지자iksukhaejija |
| Mệnh lệnh thân mật | 익숙해져라iksukhaejeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 익숙해집시오iksukhaejipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 익숙해져서iksukhaejeoseo |
| "Vì…" -니까 | 익숙해지니까iksukhaejinikka |
| "…nhưng" -지만 | 익숙해지지만iksukhaejijiman |
| "Nếu…" -면 | 익숙해지면iksukhaejimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 익숙해지려고iksukhaejiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 익숙해지기iksukhaejigi |
| Định ngữ quá khứ | 익숙해진iksukhaejin |
| Định ngữ tương lai | 익숙해질iksukhaejil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accustom, acclimatize (oneself); to get used to; to become accustomed (to), experienced, skilled, familiar, familiarized
Câu hỏi thường gặp
익숙해지다 nghĩa là gì?
익숙해지다 (động từ) nghĩa là quen dần, trở nên quen.
익숙해지다 đọc thế nào?
익숙해지다 đọc là iksukhaejida (romaja), IPA [iks͈ukʰɛd͡ʑida̠].