인가
Lưu ý: âm Hán Việt “nhận khả” — nghĩa tiếng Việt khác: 인가 nghĩa là sự cho phép. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인가 nghĩa là sự cho phép.
Nghĩa của 인가
Danh từ
- Sự cho phép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 認可 — permission, license
- Hậu tố a final ending indicating a question or a guess, attached to a noun; combined with 보다 (boda): it seems, it appears, it looks like
Câu hỏi thường gặp
인가 nghĩa là gì?
인가 (danh từ) nghĩa là sự cho phép.
인가 đọc thế nào?
인가 đọc là in'ga (romaja), IPA [inɡa̠].
Âm Hán Việt của 인가 là gì?
인가 viết bằng chữ Hán là 認可, âm Hán Việt "nhận khả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhận khả" trong tiếng Việt — 인가 nghĩa là sự cho phép.