TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인가

in'ga [inɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 認可 NHẬN KHẢ 認 nhận·可 khả

Lưu ý: âm Hán Việt “nhận khả” — nghĩa tiếng Việt khác: 인가 nghĩa là sự cho phép. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인가 nghĩa là sự cho phép.

Nghĩa của 인가

Danh từ

  1. Sự cho phép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 認可 — permission, license
  • Hậu tố a final ending indicating a question or a guess, attached to a noun; combined with 보다 (boda): it seems, it appears, it looks like

Câu hỏi thường gặp

인가 nghĩa là gì?

인가 (danh từ) nghĩa là sự cho phép.

인가 đọc thế nào?

인가 đọc là in'ga (romaja), IPA [inɡa̠].

Âm Hán Việt của 인가 là gì?

인가 viết bằng chữ Hán là 認可, âm Hán Việt "nhận khả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhận khả" trong tiếng Việt — 인가 nghĩa là sự cho phép.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.