인간
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân gian” — nghĩa tiếng Việt khác: 인간 nghĩa là người, con người, nhân loại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인간 nghĩa là người, con người, nhân loại.
Nghĩa của 인간
Danh từ
- Người, Con Người, loài người.
- Nhân loại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인간
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인간
- 막대인간 — Người que.
Câu ví dụ với 인간
- 인간은 자연의 일부입니다. Nhân loại là một phần của tự nhiên.Tatoeba #11260667
- 나는 인간이야. Tôi là con người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361853
- 난 인간이야. Tôi là con người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8365136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人間 — human, human being; fellow, guy; human world, human society; family member
Câu hỏi thường gặp
인간 nghĩa là gì?
인간 (danh từ) nghĩa là người, con người, nhân loại.
인간 đọc thế nào?
인간 đọc là in'gan (romaja), IPA [inɡa̠n].
Âm Hán Việt của 인간 là gì?
인간 viết bằng chữ Hán là 人間, âm Hán Việt "nhân gian". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân gian" trong tiếng Việt — 인간 nghĩa là người, con người, nhân loại.