인격
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân cách” — nghĩa tiếng Việt khác: 인격 nghĩa là tính cách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인격 nghĩa là tính cách.
Nghĩa của 인격
Danh từ
- Tính cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人格 — personality, character
Câu hỏi thường gặp
인격 nghĩa là gì?
인격 (danh từ) nghĩa là tính cách.
인격 đọc thế nào?
인격 đọc là in'gyeok (romaja), IPA [ink͈jʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 인격 là gì?
인격 viết bằng chữ Hán là 人格, âm Hán Việt "nhân cách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân cách" trong tiếng Việt — 인격 nghĩa là tính cách.