TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인격

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
in'gyeok [ink͈jʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人格 NHÂN CÁCH 人 nhân·格 cách

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân cách” — nghĩa tiếng Việt khác: 인격 nghĩa là tính cách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인격 nghĩa là tính cách.

Nghĩa của 인격

Danh từ

  1. Tính cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人格 — personality, character

Câu hỏi thường gặp

인격 nghĩa là gì?

인격 (danh từ) nghĩa là tính cách.

인격 đọc thế nào?

인격 đọc là in'gyeok (romaja), IPA [ink͈jʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 인격 là gì?

인격 viết bằng chữ Hán là 人格, âm Hán Việt "nhân cách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân cách" trong tiếng Việt — 인격 nghĩa là tính cách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.