TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인공지능

in'gongjineung [inɡo̞ŋd͡ʑinɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人工知能 NHÂN CÔNG TRI NĂNG 人 nhân·工 công·知 tri·能 năng

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân công tri năng” — nghĩa tiếng Việt khác: 인공지능 nghĩa là trí tuệ nhân tạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인공지능 nghĩa là trí tuệ nhân tạo.

Nghĩa của 인공지능

Danh từ

  1. Trí tuệ nhân tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人工知能 — artificial intelligence

Câu hỏi thường gặp

인공지능 nghĩa là gì?

인공지능 (danh từ) nghĩa là trí tuệ nhân tạo.

인공지능 đọc thế nào?

인공지능 đọc là in'gongjineung (romaja), IPA [inɡo̞ŋd͡ʑinɯŋ].

Âm Hán Việt của 인공지능 là gì?

인공지능 viết bằng chữ Hán là 人工知能, âm Hán Việt "nhân công tri năng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân công tri năng" trong tiếng Việt — 인공지능 nghĩa là trí tuệ nhân tạo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.