인공지능
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân công tri năng” — nghĩa tiếng Việt khác: 인공지능 nghĩa là trí tuệ nhân tạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인공지능 nghĩa là trí tuệ nhân tạo.
Nghĩa của 인공지능
Danh từ
- Trí tuệ nhân tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人工知能 — artificial intelligence
Câu hỏi thường gặp
인공지능 nghĩa là gì?
인공지능 (danh từ) nghĩa là trí tuệ nhân tạo.
인공지능 đọc thế nào?
인공지능 đọc là in'gongjineung (romaja), IPA [inɡo̞ŋd͡ʑinɯŋ].
Âm Hán Việt của 인공지능 là gì?
인공지능 viết bằng chữ Hán là 人工知能, âm Hán Việt "nhân công tri năng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân công tri năng" trong tiếng Việt — 인공지능 nghĩa là trí tuệ nhân tạo.