인공어
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân công ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 인공어 nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인공어 nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.
Nghĩa của 인공어
Danh từ
- Ngôn ngữ được xây dựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人工語 — constructed language
Câu hỏi thường gặp
인공어 nghĩa là gì?
인공어 (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.
인공어 đọc thế nào?
인공어 đọc là in'gong'eo (romaja), IPA [inɡo̞ŋʌ̹].
Âm Hán Việt của 인공어 là gì?
인공어 viết bằng chữ Hán là 人工語, âm Hán Việt "nhân công ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân công ngữ" trong tiếng Việt — 인공어 nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.