TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인공어

in'gong'eo [inɡo̞ŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人工語 NHÂN CÔNG NGỮ 人 nhân·工 công·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân công ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 인공어 nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인공어 nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.

Nghĩa của 인공어

Danh từ

  1. Ngôn ngữ được xây dựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人工語 — constructed language

Câu hỏi thường gặp

인공어 nghĩa là gì?

인공어 (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.

인공어 đọc thế nào?

인공어 đọc là in'gong'eo (romaja), IPA [inɡo̞ŋʌ̹].

Âm Hán Việt của 인공어 là gì?

인공어 viết bằng chữ Hán là 人工語, âm Hán Việt "nhân công ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân công ngữ" trong tiếng Việt — 인공어 nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.