TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인구

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
in'gu [inɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人口 NHÂN KHẨU 人 nhân·口 khẩu

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 인구 nghĩa là dân cư, dân số, số dân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인구 nghĩa là dân cư, dân số, số dân.

Nghĩa của 인구

Danh từ

  1. Dân cư.
  2. Dân Số, số dân.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인구

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人口 — population; rumor; popular speech

Câu hỏi thường gặp

인구 nghĩa là gì?

인구 (danh từ) nghĩa là dân cư, dân số, số dân.

인구 đọc thế nào?

인구 đọc là in'gu (romaja), IPA [inɡu].

Âm Hán Việt của 인구 là gì?

인구 viết bằng chữ Hán là 人口, âm Hán Việt "nhân khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân khẩu" trong tiếng Việt — 인구 nghĩa là dân cư, dân số, số dân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.