TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인공호흡기

in'gonghoheupgi [inɡo̞ŋβo̞ɣɯp̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人工呼吸器 NHÂN CÔNG HÔ HẤP KHÍ 人 nhân·工 công·呼 hô·吸 hấp·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân công hô hấp khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 인공호흡기 nghĩa là máy thông gió, bộ thông gió. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인공호흡기 nghĩa là máy thông gió, bộ thông gió.

Nghĩa của 인공호흡기

Danh từ

  1. Máy thông gió, bộ thông gió.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人工呼吸器 — ventilator; artificial respirator

Câu hỏi thường gặp

인공호흡기 nghĩa là gì?

인공호흡기 (danh từ) nghĩa là máy thông gió, bộ thông gió.

인공호흡기 đọc thế nào?

인공호흡기 đọc là in'gonghoheupgi (romaja), IPA [inɡo̞ŋβo̞ɣɯp̚k͈i].

Âm Hán Việt của 인공호흡기 là gì?

인공호흡기 viết bằng chữ Hán là 人工呼吸器, âm Hán Việt "nhân công hô hấp khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân công hô hấp khí" trong tiếng Việt — 인공호흡기 nghĩa là máy thông gió, bộ thông gió.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.