인공호흡기
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân công hô hấp khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 인공호흡기 nghĩa là máy thông gió, bộ thông gió. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인공호흡기 nghĩa là máy thông gió, bộ thông gió.
Nghĩa của 인공호흡기
Danh từ
- Máy thông gió, bộ thông gió.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人工呼吸器 — ventilator; artificial respirator
Câu hỏi thường gặp
인공호흡기 nghĩa là gì?
인공호흡기 (danh từ) nghĩa là máy thông gió, bộ thông gió.
인공호흡기 đọc thế nào?
인공호흡기 đọc là in'gonghoheupgi (romaja), IPA [inɡo̞ŋβo̞ɣɯp̚k͈i].
Âm Hán Việt của 인공호흡기 là gì?
인공호흡기 viết bằng chữ Hán là 人工呼吸器, âm Hán Việt "nhân công hô hấp khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân công hô hấp khí" trong tiếng Việt — 인공호흡기 nghĩa là máy thông gió, bộ thông gió.