TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인구조사

in'gujosa [inɡud͡ʑo̞sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人口調査

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

인구조사 nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số.

Nghĩa của 인구조사

Danh từ

  1. Điều tra dân số, thống kê dân số, kiểm kê dân số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人口調査 — census

Câu hỏi thường gặp

인구조사 nghĩa là gì?

인구조사 (danh từ) nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số.

인구조사 đọc thế nào?

인구조사 đọc là in'gujosa (romaja), IPA [inɡud͡ʑo̞sʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.