TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인권

in'gwon [ink͈wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人權 NHÂN QUYỀN 人 nhân·權 quyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

인권 nghĩa là nhân quyền, quyền con người.

Nghĩa của 인권

Danh từ

  1. Nhân quyền.
  2. Quyền con người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人權 — human rights (the basic rights and freedoms that all humans should be guaranteed)

Câu hỏi thường gặp

인권 nghĩa là gì?

인권 (danh từ) nghĩa là nhân quyền, quyền con người.

인권 đọc thế nào?

인권 đọc là in'gwon (romaja), IPA [ink͈wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 인권 là gì?

인권 viết bằng chữ Hán là 人權, âm Hán Việt "nhân quyền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân quyền" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.