인도
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
인도 nghĩa là lòng nhân đạo, ấn độ.
Nghĩa của 인도
Danh từ
人道 · NHÂN ĐẠO- Lòng nhân đạo.
- Ấn Độ.
- Vỉa hè.
Danh từ riêng
印度 · ẤN ĐỘ- Ấn Độ.
Danh từ
引渡 · DẪN ĐỘtrang trọng- Dẫn độ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인도
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인도
- 인도양 — Ấn Độ Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人道 — sidewalk, pavement, walkway; humanity, human duty, human obligation
- Danh từ riêng 印度 — India (a country in South Asia)
- Danh từ 引導 — guidance; leading
- Danh từ 引渡 — transfer, handing over (of goods, rights, etc.); extradition (of a criminal)
Câu hỏi thường gặp
인도 nghĩa là gì?
인도 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là lòng nhân đạo, ấn độ.
인도 đọc thế nào?
인도 đọc là indo (romaja), IPA [indo̞].
Âm Hán Việt của 인도 là gì?
인도 viết bằng chữ Hán là 人道, âm Hán Việt "nhân đạo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân đạo" trong tiếng Việt.