TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인도

indo [indo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人道 NHÂN ĐẠO 人 nhân·道 đạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

인도 nghĩa là lòng nhân đạo, ấn độ.

Nghĩa của 인도

Danh từ

人道 · NHÂN ĐẠO
  1. Lòng nhân đạo.
  2. Ấn Độ.
  3. Vỉa hè.

Danh từ riêng

印度 · ẤN ĐỘ
  1. Ấn Độ.

Danh từ

引渡 · DẪN ĐỘtrang trọng
  1. Dẫn độ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인도

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인도

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人道 — sidewalk, pavement, walkway; humanity, human duty, human obligation
  • Danh từ riêng 印度 — India (a country in South Asia)
  • Danh từ 引導 — guidance; leading
  • Danh từ 引渡 — transfer, handing over (of goods, rights, etc.); extradition (of a criminal)

Câu hỏi thường gặp

인도 nghĩa là gì?

인도 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là lòng nhân đạo, ấn độ.

인도 đọc thế nào?

인도 đọc là indo (romaja), IPA [indo̞].

Âm Hán Việt của 인도 là gì?

인도 viết bằng chữ Hán là 人道, âm Hán Việt "nhân đạo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân đạo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.